air staff
/'eəstɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ tham mưu không quân: Đây là một nhóm sĩ quan cấp cao trong lực lượng không quân, chịu trách nhiệm lập kế hoạch, chỉ đạo và điều hành các hoạt động quân sự trên không. Họ thường làm việc tại các bộ chỉ huy, không phải là phi công chiến đấu trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general presented the new strategy to the air staff. (Vị tướng trình bày chiến lược mới trước bộ tham mưu không quân.)
- Decisions about fleet movements are made by the air staff. (Các quyết định về việc di chuyển phi đội được đưa ra bởi bộ tham mưu không quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve on the air staff": phục vụ trong bộ tham mưu không quân.
- After his flying career, he served on the air staff for five years. (Sau sự nghiệp bay, ông ấy đã phục vụ trong bộ tham mưu không quân năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Staff (n): bộ tham mưu, ban tham mưu nói chung (có thể dùng cho các lực lượng khác như "army staff" - bộ tham mưu lục quân).
- Air force (n): không quân, lực lượng không quân.
Từ đồng nghĩa
- Air command: bộ chỉ huy không quân (có thể có phạm vi và chức năng tương tự).
- High command of the air force: bộ tư lệnh không quân.
Lưu ý
- "Air staff" là một thuật ngữ quân sự chuyên ngành. Trong ngữ cảnh dân sự (như đài phát thanh, truyền hình), đội ngũ phát sóng hoặc sản xuất chương trình thường được gọi là "broadcast staff" hoặc "production staff", không phải là "air staff".
danh từ
- bộ tham mưu không quân